Kích thước Cabinet (Rộng x Cao)
640 x 480 mm
Vật liệu Cabinet
Nhôm đúc khuôn
Trọng lượng Cabinet
≤7.5 Kg
Modules/Cabinet
6 pcs
Kích thước mô-đun
320 x 160 mm
Độ sáng (cd/m2)
600 - 900 cd/m2
Tỷ lệ tương phản
≥5000:1
Góc nhìn (H/V)
160°/160°
Màu sắc hiển thị
16 bit
Nhiệt độ màu
1000 - 9500 °K (Có thể điều chỉnh)
Tốc độ làm mới
≥3840 Hz
Nguồn điện
AC110 ~ 240V, 50/60 Hz
Tiêu thụ điện năng (Tối đa / Trung bình)
600/150 W/m2
MTBF
>100,000 giờ
Tuổi thọ đèn LED, điển hình
≥100,000 giờ
Xếp hạng IP (Trước/Sau)
IP40
Phương pháp bảo trì
Phía trước
Nhiệt độ lưu trữ
-20° đến 50° C
Độ ẩm lưu trữ
Độ ẩm tương đối 10 - 85% không ngưng tụ
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50° C
Độ ẩm hoạt động
Độ ẩm tương đối 10 - 85% không ngưng tụ
UAV
Drone
Solution